CHƯƠNG NĂM: VĂN HÓA QUYỀN LỰC VÀ NỀN VĂN MINH TÌNH YÊU

182. Sau khi xem xét cách trí tuệ nhân tạo (AI) đang làm biến đổi một số khía cạnh của cuộc sống và xã hội, đặc biệt là những hệ lụy nghiêm trọng đối với phẩm giá con người, giờ đây chúng ta phải chuyển sự chú ý sang vấn đề bi thảm hơn nữa là chiến tranh. Ở đây, câu hỏi không chỉ đơn thuần là hiệu quả của các công cụ mới, mà còn là nguy cơ kỹ thuật, khi tách rời khỏi đạo đức và trách nhiệm, sẽ khiến các quyết định về sự sống và cái chết trở nên nhanh chóng và vô cảm hơn, và sẽ biến việc sử dụng vũ lực thành một lựa chọn tức thời và khả hữu. Trong một thế giới ngày càng phụ thuộc lẫn nhau, hòa bình không chỉ đơn thuần là một vấn đề trong số nhiều vấn đề khác, mà là điều kiện tiên quyết cho lợi ích chung toàn cầu và là thước đo sự trưởng thành về mặt đạo đức của các dân tộc, đặc biệt là những người có trách nhiệm cai trị.

183. Cuộc cách mạng kỹ thuật số đang thay đổi bản chất của xung đột. Bên cạnh chiến tranh thông thường, còn có các hình thức lai ghép như tấn công mạng, thao túng thông tin, các chiến dịch gây ảnh hưởng và tự động hóa các quyết định chiến lược. AI đóng vai trò là yếu tố thúc đẩy các quá trình này, đặc biệt trong bối cảnh nhiều kỹ thuật vốn dĩ mang tính mơ hồ. Do đó, những gì được tạo ra để phòng thủ có thể nhanh chóng được sử dụng lại cho mục đích tấn công, và ranh giới mong manh giữa bảo vệ và xâm lược trở nên mờ nhạt. Trong khi AI có thể tăng cường khả năng phòng thủ và bảo vệ dân thường, nó cũng có thể làm giảm ngưỡng sử dụng vũ lực, che chắn cho mọi người khỏi trách nhiệm và nuôi dưỡng một nền văn hóa trong đó kẻ thù bị giảm xuống thành con số thống kê và nạn nhân trở thành “thiệt hại ngoài dự kiến [collateral damage]”. Đối diện với những biến đổi này, chúng ta phải nhớ lại các nguyên tắc của Học thuyết Xã hội — phẩm giá con người, lợi ích chung, đích đến phổ quát của của cải, tính phụ đới, tình liên đới và công lý — bởi vì chúng là những tiêu chuẩn để đánh giá xem kỹ thuật có thực sự phục vụ nhân loại hay đang khuất phục nhân loại. Do đó, chúng ta nên coi những nguyên tắc này như những hướng dẫn cho việc ra quyết định của mình.

184. Vì vậy, trong chương này, tôi sẽ so sánh hai cách tiếp cận đối lập, mà tôi đã đề cập thông qua hình ảnh Kinh thánh trong phần Giới thiệu. Một mặt, có sự cám dỗ của việc xây dựng Tháp Baben, dựa vào quyền lực và lòng kiêu hãnh. Mặt khác, cần phải có sự kiên nhẫn để xây dựng lại Giêrusalem “từng phần một”, như thời Nơ-khe-mi-a, bằng cách bảo vệ nhân loại và lợi ích chung.

185. Nếu xem xét động lực toàn cầu, chúng ta có thể nhận ra rõ hơn sự lan rộng của một nền văn hóa quyền lực đặc trưng bởi sự phân cực và bạo lực. Tháp Baben hiện đại không chỉ được nhìn thấy trong mô hình kỹ trị toàn cầu hóa, mà còn trong cuộc xung đột xa xôi giữa các đế chế đối lập, giữa các cường quốc muốn duy trì quyền lực tối cao của mình và những cường quốc khao khát giành lấy quyền lực tối cao đó, dẫn đến vô số xung đột cục bộ. Hơn nữa, dường như không có giới hạn nào cho cuộc chạy đua – được thúc đẩy bởi tham vọng phi nhân tính – để phát triển các kỹ thuật ngày càng mạnh mẽ hơn hoặc để giành quyền kiểm soát chúng. Tuy nhiên, bất chấp vòng xoáy đi xuống này, chúng ta cũng có thể thấy một phần lớn nhân loại đang cố gắng giữ vững nhân tính và nỗ lực xây dựng thành phố thánh của sự chung sống và hòa bình. Thường thì, chúng ta là những người xây dựng vô tình và những kiến trúc sư vụng về của thành phố này, có khả năng thực hiện những cử chỉ hào phóng nhưng thiếu tầm nhìn tổng thể. Dự án xây dựng này diễn ra chậm hơn, ít được chú ý hơn và ít ngoạn mục hơn, và cần sự hiểu biết tốt hơn và sự phối hợp chặt chẽ hơn để nó có thể trở thành trách nhiệm có ý thức và rõ ràng của mọi cộng đồng, từ gia đình đến các quốc gia và mối quan hệ giữa các quốc gia. Chính triển vọng của sự cam kết này, công trường xây dựng của hy vọng này, mà chúng ta gọi là “nền văn minh của tình yêu”.

Nền văn minh của tình yêu trong thời đại kỹ thuật số

186. Khi Thánh Phaolô VI đặt ra cụm từ “nền văn minh của tình yêu”, [177] thế giới đang ở giữa Chiến tranh Lạnh, một cuộc chạy đua vũ trang và sự bất ổn kinh tế nghiêm trọng. Trong bối cảnh đó, Giáo hội đã đề xuất một con đường thay thế cho sự đối lập về ý thức hệ giữa các hệ thống, và hình dung ra một trật tự xã hội trong đó công lý và bác ái đan xen và tình yêu trở thành nguyên tắc chỉ đạo của đời sống kinh tế, chính trị và văn hóa. Ngày nay, chúng ta phải kiên quyết khôi phục tầm nhìn này, vì nền văn minh của tình yêu không phải là một ảo tưởng ngây thơ, mà là một dự án đầy thách thức, bao gồm việc chuyển đổi lòng bác ái thành các cấu trúc công lý, tạo hình thức định chế cho tình huynh đệ và coi những người khác — dù là cá nhân hay dân tộc — là những đồng minh cần thiết để xây dựng lợi ích chung. Như Thông điệp Fratelli Tutti đã nhắc nhở chúng ta, chỉ có tình yêu xã hội này mới có khả năng trở thành một nền văn hóa và một chuẩn mực, và do đó mang lại một trật tự quốc tế ổn định, biến sự chung sống vũ trang đơn thuần thành một cộng đồng có chung tương lai. [178]

187. Nhận thức này thậm chí còn mang tính nền tảng hơn trong bối cảnh chuyển đổi kỹ thuật số hiện nay. Mạng lưới kỹ thuật số, nền kinh tế toàn cầu hóa và sự phát triển của trí tuệ nhân tạo làm nẩy sinh những mối liên kết ngày càng chặt chẽ, liên kết — trong thời gian thực — các quyết định được đưa ra ở một nơi với những tác động mà chúng tạo ra ở nơi khác. Theo nghĩa này, những lời của Công đồng Vatican II về sự phụ thuộc lẫn nhau ngày càng tăng giữa các dân tộc vẫn còn phù hợp, vì lợi ích chung đang mang một chiều kích ngày càng phổ quát, với các quyền lợi và nghĩa vụ liên quan đến toàn thể gia đình nhân loại. [179] Do đó, dự án về một nền văn minh của tình yêu phải đảm nhận nhiệm vụ chuyển đổi sự phụ thuộc lẫn nhau bị áp đặt này thành một tình liên đới tự nguyện và được lựa chọn. Đây là nguyên tắc chỉ đạo cho các quy trình kỹ thuật: trí tuệ nhân tạo không chỉ giúp chúng ta hiệu quả hơn hoặc kết nối hơn; nó còn phải phục vụ việc xây dựng một gia đình nhân loại phổ quát, với các quyền lợi và nghĩa vụ được chia sẻ, nơi sự gần gũi kỹ thuật số trở thành một cơ hội thực sự để gặp gỡ và chăm sóc lẫn nhau.

Văn hóa quyền lực

188. Trong thời đại của chúng ta, một nền văn hóa quyền lực đang hình thành, trong đó sự sẵn có của các nguồn lực và khả năng thống trị có xu hướng chi phối chương trình nghị sự và các tiêu chuẩn ra quyết định. Bằng cách này, lợi ích chung của nhân loại bị đẩy xuống hàng thứ yếu và thảm kịch cụ thể của các dân tộc trong chiến tranh bị giảm xuống thành một vấn đề thứ yếu so với lợi ích chiến lược. Văn hóa quyền lực này len lỏi vào xã hội, thay đổi các mối quan hệ và hành vi, và phát triển bằng cách bình thường hóa chiến tranh, theo đuổi sức mạnh quân sự ngày càng lớn, lợi dụng cuộc khủng hoảng của chủ nghĩa đa phương và nuôi dưỡng một chủ nghĩa hiện thực sai lầm khẳng định rằng không có lựa chọn nào khác.

Sự bình thường hóa chiến tranh

189. Năm 1965, những lời của Thánh Phaolô VI vang vọng mạnh mẽ tại Đại hội đồng Liên Hợp Quốc: “Không bao giờ chiến tranh nữa, không bao giờ chiến tranh nữa!” [180] Chúng ta phải thừa nhận rằng, bất chấp những mong muốn và tuyên bố về hòa bình, sáu mươi năm qua đã được đánh dấu bằng các cuộc xung đột với mức độ tàn bạo đáng kinh ngạc, thường ảnh hưởng đến dân thường trên quy mô lớn, dẫn đến cái chết của những nạn nhân vô tội, sự di dời hàng loạt, sự bất ổn xã hội và những vết thương lâu dài. Tuy nhiên, trong diễn ngôn công cộng, có một niềm tin rộng rãi rằng chiến tranh nên vẫn là biện pháp cuối cùng, phải tuân theo các giới hạn đạo đức và pháp lý nghiêm ngặt, và luôn hướng tới một tầm nhìn chính trị về hòa bình. Sau những diễn biến trong giai đoạn ngay sau Chiến tranh thế giới thứ nhất, một bước ngoặt đã xảy ra sau Chiến tranh thế giới thứ hai: hòa bình trở thành trọng tâm của trật tự quốc tế, như được chứng thực đặc biệt bởi Hiến chương Liên Hợp Quốc, với ý định “cứu các thế hệ kế tiếp khỏi tai họa chiến tranh”. [181] Tương tự, nhiều hiến pháp quốc gia đã hạn chế việc sử dụng vũ lực trong những trường hợp cực đoan và bị giới hạn nghiêm ngặt. Ngay cả trong Chiến tranh Lạnh, bất chấp sự tồn tại của các xung đột nghiêm trọng, vẫn còn nhận thức rằng một cuộc chiến tranh thế giới mới phải được tránh bằng mọi giá.

190. Tuy nhiên, ngày nay, chúng ta đang chứng kiến một sự thay đổi mô hình thực sự trong diễn ngôn công cộng và trong các quyết định liên quan đến tái vũ trang, với sự hồi sinh đáng lo ngại của chiến tranh như một công cụ của chính trị quốc tế, trong khi chính những nguyên tắc đạo đức trước đây đã hạn chế việc sử dụng nó đang bị xói mòn. Các xung đột khu vực kéo dài theo thời gian, căng thẳng leo thang và các mối đe dọa qua lại đang trở nên gần như phổ biến, và các hình thức xung đột do mong muốn bành trướng lãnh thổ mà người ta cho rằng đã được khắc phục đang tái xuất hiện. Dư luận đang dần bị định hình và chi phối bởi các câu chuyện truyền thông phân cực, thường được khuếch đại bởi các thuật toán ưu tiên xung đột và đối đầu.

191. Chúng ta cũng đang chứng kiến sự mất mát đáng lo ngại về ký ức lịch sử, khi những lời kể trực tiếp về Holocaust và hai Thế chiến đang biến mất. Điều này dẫn đến việc viết lại quá khứ một cách có chọn lọc hoặc bóp méo, trong bối cảnh tin giả và sự thao túng các câu chuyện che khuất những bài học đã được rút ra. Nếu không có ký ức sống động về những nỗi kinh hoàng của chiến tranh, các quyết định chính trị có nguy cơ được đưa ra chỉ dựa trên quyền lực, mà không xem xét đến hậu quả lâu dài.

192. Thêm vào đó, truyền thông và các chiều kích kỹ thuật số đang bổ sung thêm những yếu tố mới và mang tính quyết định. Mạng lưới truyền thông, môi trường thông tin phân mảnh và các thuật toán khuyến khích xung đột có thể khuếch đại sự phân cực và oán giận, gia tăng tuyên truyền và làm cho việc phân biệt chung trở nên khó khăn hơn. Do đó, chiến tranh không chỉ được tiến hành mà còn được định hình về mặt văn hóa thông qua các câu chuyện đơn giản, tâm lý bạn hay thù, thông tin sai lệch và nỗi sợ hãi. Khi ký ức lịch sử phai nhạt và các nguyên tắc đạo đức bảo vệ thường dân và những người dễ bị tổn thương nhất bị suy yếu, việc biện minh cho bạo lực như là cần thiết, không thể tránh khỏi hoặc thậm chí là “được làm vệ sinh” trở nên dễ dàng hơn. Chính trong bối cảnh này, nhân loại đang trượt vào một nền văn hóa bạo lực của quyền lực, nơi hòa bình không còn xuất hiện như một trách nhiệm cần phải gánh vác, mà như một khoảng thời gian mong manh giữa các cuộc xung đột. Ngày nay, hơn bao giờ hết, không ảnh hưởng đến quyền tự vệ theo nghĩa nghiêm ngặt nhất, điều quan trọng là phải khẳng định lại rằng lý thuyết “chiến tranh chính nghĩa”, vốn thường được sử dụng để biện minh cho bất cứ loại chiến tranh nào, giờ đã lỗi thời. [182] Nhân loại sở hữu những công cụ hiệu quả và có khả năng hơn nhiều để thúc đẩy cuộc sống con người và giải quyết xung đột bằng các phương pháp như đối thoại, ngoại giao và tha thứ. Việc sử dụng vũ lực, bạo lực và vũ khí phản ánh sự nghèo nàn về mặt quan hệ, luôn dẫn đến hậu quả thảm khốc đối với dân thường.

Vũ lực không giới hạn

193. Sự phát triển của tổ hợp kỹ nghệ quân sự đã trở thành đặc điểm nổi bật của bối cảnh chính trị hiện nay và trở thành một lĩnh vực then chốt trong nền kinh tế của nhiều quốc gia. Mối liên hệ chặt chẽ giữa lợi ích kinh tế, bộ máy quân sự và các quyết định chính trị tạo ra một “quốc gia vũ trang”, trong đó chiến tranh xuất hiện như một sự mở rộng tự nhiên của chính trị, và thị trường vũ khí trở thành động lực tự chủ đằng sau các quyết định quân sự. Chúng ta cũng không thể bỏ qua những lợi ích kinh tế khổng lồ đằng sau chiến tranh. Ngành kỹ nghệ vũ khí, và các quốc gia cung cấp vũ khí, thu lợi từ một thị trường phát triển mạnh mẽ chính xác nhờ các cuộc xung đột. Theo nghĩa này, cũng có những lợi ích tài chính góp phần làm gia tăng căng thẳng ở nhiều khu vực trên thế giới.

194. Kho vũ khí quân sự đang nhận được sự chú ý trở lại. Trong quá khứ, việc nhận thức được mối đe dọa do các loại vũ khí có khả năng hủy diệt toàn nhân loại gây ra đã thúc đẩy các con đường hướng tới hòa hoãn và đàm phán giải trừ quân bị. Thật không may, cách tiếp cận này đã bị bỏ lại phía sau, và sự phát triển của kho vũ khí hạt nhân — bao gồm cả triển vọng sử dụng “chiến thuật” — khiến việc sử dụng các loại vũ khí này dường như không còn là điều không thể xảy ra. Trong bối cảnh này, Hiệp ước Cấm Vũ khí Hạt nhân, có hiệu lực vào năm 2021 với sự ủng hộ của hơn 70 quốc gia, là một bước tiến quan trọng. Tuy nhiên, nó có nguy cơ chỉ mang tính biểu tượng vì các cường quốc hạt nhân lớn chưa đồng ý với nó. Điều này đã dẫn đến niềm tin sai lầm nhưng phổ biến rằng răn đe hạt nhân là điều kiện tiên quyết không thể thiếu cho an ninh. Điều này cũng góp phần vào một cuộc chạy đua vũ trang mới, khó kiểm soát và đi kèm với việc dần dần phá bỏ các thỏa thuận giảm vũ khí hạt nhân, cũng như sự phát triển của các loại vũ khí “thu nhỏ [miniaturize]”, khiến việc sử dụng chúng dường như là một lựa chọn khả hữu hơn.

195. Luậnn lý học tương tự cũng áp dụng cho chiến tranh thông thường. Lực lượng quân sự, các sáng kiến ngoại giao yếu kém và sự phức tạp của các lợi ích liên quan góp phần dẫn đến các cuộc xung đột có xu hướng kéo dài, với chi phí nhân mạng và môi trường cực kỳ cao. Việc bắt đầu một cuộc chiến dễ hơn nhiều so với việc ngăn chặn nó, thế nhưng, các cuộc thảo luận về phòng ngừa xung đột vẫn bị bỏ qua một cách đáng buồn.

196. Tình hình càng trở nên bất ổn hơn bởi sự xuất hiện của các lực lượng vũ trang mới, chẳng hạn như các nhóm thánh chiến, các nhóm dân quân tư nhân và các mạng lưới tội phạm, đánh dấu sự kết thúc của độc quyền sử dụng vũ lực của Nhà nước. Thường thì các nhóm này đan xen những động cơ ý thức hệ mơ hồ với các lợi ích kinh tế cụ thể, biến chiến tranh thành “lối sống” cho toàn bộ các thế hệ thanh niên và trẻ em. Ở đây, mục tiêu không còn là một chiến thắng dứt khoát, mà là sự duy trì xung đột như một nguồn quyền lực và thu nhập.

Vũ khí và trí tuệ nhân tạo

197. Kịch bản nêu trên có liên quan đến sự phát triển không ngừng của các hệ thống vũ khí, đặc biệt là những hệ thống liên quan đến trí tuệ nhân tạo. Tòa Thánh gần đây đã nhận thấy rằng việc triển khai các hệ thống vũ khí tự động ngày càng dễ dàng hơn khiến chiến tranh trở nên “khả hữu” hơn và ít chịu sự kiểm soát của con người hơn. Điều này vi phạm nguyên tắc này là lực lượng vũ trang chỉ nên được sử dụng như biện pháp cuối cùng trong trường hợp tự vệ chính đáng. [183] Vì lý do này, việc phát triển và sử dụng AI trong chiến tranh phải tuân theo những ràng buộc đạo đức nghiêm ngặt nhất, để đảm bảo tôn trọng phẩm giá con người và tính thánh thiêng của sự sống và tránh một cuộc chạy đua phát triển các loại vũ khí như vậy. [184]

198. Đôi khi người ta nói về “các tác nhân đạo đức nhân tạo”, như thể máy móc có thể phân biệt đúng sai một cách nhất quán hơn con người. Tuy nhiên, phán xét đạo đức không thể bị giản lược thành tính toán, vì nó liên quan đến lương tâm, trách nhiệm cá nhân và sự công nhận người khác là một con người. Do đó, không được phép giao phó các quyết định gây chết người hoặc không thể đảo ngược cho các hệ thống nhân tạo. Không có thuật toán nào có thể làm cho chiến tranh trở nên chấp nhận được về mặt đạo đức. AI không loại bỏ tính vô nhân đạo vốn có của xung đột; thực tế, nó chỉ có thể gây ra xung đột nhanh hơn và làm cho nó trở nên vô cảm hơn, hạ thấp ngưỡng sử dụng bạo lực, biến phòng thủ thành dự đoán mối đe dọa và do đó biến nạn nhân thành dữ liệu. Bằng cách này, nó sẽ làm cho chúng ta quen với ý tưởng cho rằng bạo lực là không thể tránh khỏi và chỉ cần được tối ưu hóa. Điều này không làm giảm tầm quan trọng của việc truyền đạt, trong chừng mực có thể, các giá trị và phán đoán đúng đắn vào các hệ thống nhân tạo mà chúng ta xây dựng, để chúng có thể đóng góp vào một hệ sinh thái đạo đức trong đó con người có thể lắng nghe lương tâm của chính mình tốt hơn, cũng như cho phép các mô hình AI thiết lập các ranh giới phù hợp.

199. Không đủ chỉ viện dẫn một loại đạo đức chung chung. Cần phải thiết lập các tiêu chuẩn cụ thể để biện phân. Tiêu chuẩn đầu tiên như vậy liên quan đến trách nhiệm cá nhân. Khi quyết định đình công trở nên tự động hoặc không minh bạch, nguy cơ thoái trách nhiệm sẽ tăng lên. Trách nhiệm ngày càng tăng. Vì lý do này, chuỗi trách nhiệm phải được xác định và kiểm chứng; những người thiết kế, đào tạo, ủy quyền và sử dụng kỹ thuật phải chịu trách nhiệm về các quyết định của họ. Tiêu chuẩn thứ hai liên quan đến khung thời gian đạo đức để đưa ra phán đoán. Mặc dù trí tuệ nhân tạo có xu hướng đẩy nhanh quá trình ra quyết định, nhưng tốc độ và hiệu quả không bao giờ được là động lực tối cao cho các quyết định không thể đảo ngược được đưa ra trong bối cảnh chiến tranh. Tiêu chuẩn thứ ba là việc xác định và bảo vệ thường dân. Bất cứ kỹ thuật nào tạo điều kiện cho các cuộc tấn công mà không nhìn thấy khuôn mặt của con người đều làm giảm ngưỡng đạo đức của xung đột. Việc lựa chọn mục tiêu và sử dụng vũ lực không được gây nhầm lẫn giữa người tham chiến và người không tham chiến, cũng như không được bỏ qua tác động đến các cộng đồng không có khả năng tự vệ.

200. Những tiêu chuẩn này dẫn đến một số yêu cầu không thể thương lượng. Thứ nhất, tất cả các hệ thống được sử dụng trong bối cảnh chiến tranh phải đảm bảo khả thể truy vết [retracing] và tái cấu trúc các quá trình ra quyết định, để trách nhiệm và sự đổ lỗi không bị đổ dồn vào “máy móc”. Thứ hai, quyết định sử dụng vũ lực gây chết người không thể được giao cho các quy trình mờ ám hoặc tự động, mà phải nằm dưới sự kiểm soát hữu hiệu, tự nhận thức và có trách nhiệm của con người. Cuối cùng, điều cần thiết là phải thiết lập một khuôn khổ chung — cả ở bình diện quốc tế — để kiềm chế cuộc chạy đua vũ trang kỹ thuật và đảm bảo sự bảo vệ vững chắc cho thường dân và cơ sở hạ tầng cần thiết cho sự sống còn của họ.

Cuộc khủng hoảng của chủ nghĩa đa phương

201. Văn hóa quyền lực cũng bắt nguồn từ cuộc khủng hoảng của hệ thống đa phương. Các định chế được thiết lập để bảo vệ khái niệm về một tương lai chung cho tất cả các dân tộc và một lợi ích chung toàn cầu dường như đã bị suy yếu. Điều này không chỉ do những hạn chế về cấu trúc, mà còn do thường xuyên thiếu ý chí chung để hỗ trợ và cải cách chúng, hoặc để công nhận thẩm quyền đạo đức của chúng. Thay vì tiến bộ, chúng ta đang thụt lùi so với bước ngoặt quan trọng của thế kỷ XX. Sau năm 1989, sự sụp đổ của các chế độ cộng sản ở châu Âu được tiếp nối bởi một quá trình toàn cầu hóa chủ yếu về kinh tế, thiếu một khuôn khổ chính trị thích hợp có khả năng duy trì đối thoại và hòa bình. Một niềm tin gần như mù quáng đã được đặt vào khả năng của thị trường để tạo ra sự thịnh vượng, dân chủ và ổn định. Trên thực tế, thay vì tự động tạo ra sự thống nhất và hòa bình, toàn cầu hóa đã gây ra những phản ứng cực đoan, dựa trên bản sắc và chủ nghĩa dân tộc. Kết quả khác xa với chủ nghĩa đa phương đích thực; thay vào đó, điều xuất hiện là một chủ nghĩa đa cực hỗn loạn và đầy xung đột với cảm giác ngờ vực lan tràn.

202. Điều cũng tái xuất hiện là sự cám dỗ tạo dựng một bản sắc tập thể đối lập với kẻ thù, được thúc đẩy bởi những câu chuyện trong đó mỗi bên tự miêu tả mình là nạn nhân có quyền được trả thù. Việc đơn giản hóa các vấn đề phức tạp thành các phạm trù đơn giản — “tôi trước”, “bạn hay thù”, “chúng ta hay bọn chúng” — tạo điều kiện cho các quyết định thường thiếu trách nhiệm và làm suy yếu lòng tin lẫn nhau giữa các quốc gia. Do đó, sức mạnh của luật pháp quốc tế được thay thế bằng tuyên bố rằng “kẻ mạnh thắng”. Kết quả là, các tòa án có thẩm quyền giải quyết tranh chấp giữa các quốc gia hoặc xử lý tội ác chiến tranh thường bị suy yếu hoặc bị bỏ qua, với những hậu quả tàn khốc đối với văn hóa chính trị và sự gắn kết xã hội. [185]

203. Trong bối cảnh này, việc xây dựng hòa bình đã bị đẩy xuống vai trò thứ yếu. Hợp tác vì phát triển, giải trừ quân bị, ngăn ngừa xung đột và thiết lập lòng tin lẫn nhau bị bỏ quên nhân danh chính trị quyền lực. Những thành tựu của luật nhân đạo cũng đang bị tổn hại. Thật vậy, nguyên tắc tương xứng trong việc đáp trả hành động gây hấn, việc bảo vệ quyền tiếp cận nước, thực phẩm và hàng hóa thiết yếu, và việc tôn trọng mạng sống của thường dân, đặc biệt là trẻ em, đang dần bị coi là những tàn tích ngây thơ của quá khứ.

Một chủ nghĩa hiện thực chính trị giả tạo

204. Chúng ta đang sống trong thời đại mù quáng về tinh thần và văn hóa đáng kể. Một chủ nghĩa thực dụng sai lầm thúc giục chúng ta cắt đứt cội rễ lịch sử của mình, như thể có thể khai mở một loại “sáng tạo mới” tách rời khỏi quá khứ. Ngay cả những người viện dẫn các nguyên tắc đạo đức quan trọng cũng có thể rơi vào chủ nghĩa hư vô lịch sử này, lầm tưởng rằng những tội ác của thế kỷ XX sẽ không bao giờ xảy ra nữa. Tuy nhiên, trên thực tế, những động lực tương tự đang tái xuất hiện dưới những vỏ bọc mới. Tâm lý cân bằng vũ trang và răn đe dường như đang tự khẳng định lại. Tuy nhiên, ngày nay, trái ngược với động lực hai chiều của Chiến tranh Lạnh, sự gia tăng số lượng điệp viên và chiến trường khiến tâm lý này ngày càng trở nên mong manh. Các cuộc xung đột leo thang dẫn đến các cuộc chiến tranh bất đối xứng và "lai tạp", không chỉ diễn ra trên chiến trường mà còn trên các mặt trận kinh tế, tài chính và liên mạng, nơi thông tin sai lệch và các chiến dịch khơi dậy nỗi sợ hãi của người dân được sử dụng để thao túng dư luận. Ở nhiều quốc gia, bao gồm cả các nước đang phát triển, việc tăng chi tiêu quân sự được coi là giải pháp duy nhất cho một tương lai bất định hay các mối đe dọa được cho là có thật. Trong khi đó, gánh nặng thực sự lại đổ lên vai những người nghèo nhất, những người chứng kiến nguồn lực dành cho chăm sóc sức khỏe, giáo dục và các dịch vụ xã hội bị cắt giảm.

205. Cốt lõi của những vấn đề này là một chủ nghĩa hiện thực sai lầm, không chỉ dựa trên tư duy bạo lực đang thịnh hành, mà còn dựa trên niềm tin văn hóa và nhân chủng học rằng chiến tranh là một phần không thể tránh khỏi của bản chất con người. Người ta nói rằng mọi thứ vẫn luôn như vậy, ngoại trừ những khoảng lặng dừng thỉnh thoảng, và nó sẽ luôn như vậy! Kết quả là, mối quan tâm không còn là việc tìm kiếm hòa bình — điều đã bị mất đi như một điểm tham chiếu trên trường quốc tế — mà là làm thế nào và khi nào tiến hành hành động quân sự. Lập luận tương tự cho rằng sẽ là vô trách nhiệm nếu không chuẩn bị cho xung đột. Tuy nhiên, tôi cho rằng điều thực sự vô trách nhiệm là Chủ nghĩa hiện thực [Realpolitik] chính trị, hình thức “hiện thực” chính trị gieo rắc vào lương tâm và xã hội thái độ cam chịu sự không thể tránh khỏi của chiến tranh, và bác bỏ hòa bình và đối thoại như những quan điểm không tưởng hoặc phi lý bỏ qua những rủi ro đang hiện hữu. Trên thực tế, hòa bình không phải là một niềm hy vọng ngây thơ hay chỉ đơn thuần là sự vắng mặt của chiến tranh; thay vào đó, nó luôn luôn có thể đạt được như là kết quả của công lý và lòng bác ái.

206. Trong bối cảnh như vậy, chủ nghĩa hư vô và chủ nghĩa thực dụng trở nên đan xen và cuối cùng bình thường hóa những sai lầm nghiêm trọng. Chủ nghĩa cực đoan tôn giáo và chủ nghĩa cuồng tín dựa trên bản sắc liên minh với các chính sách kinh tế phi lý, trong khi chính trị thường chuyển sang thông tin sai lệch và chế giễu đối thủ, và nuôi dưỡng một cách có hệ thống nỗi sợ hãi và oán giận. Do đó, sự đa dạng ngày càng được coi là một mối đe dọa, điều này thúc đẩy mong muốn sở hữu, ý chí thống trị, tham vọng bá quyền, lạm dụng quyền lực và nỗi sợ hãi đối với những người khác biệt, do đó tạo ra một môi trường trong đó các xung đột mới có thể phát triển gần như không thể nhận thấy. [186]

207. Đây chính là mảnh đất màu mỡ cho những cuộc chiến tranh mới, có lẽ còn nguy hiểm hơn những cuộc chiến tranh trong quá khứ, vì chúng có xu hướng bỏ qua mọi giới hạn đạo đức. Những gì từng bị coi là không thể chấp nhận được giờ đây có thể được thực hiện gần như không chút do dự, trong khi phản ứng quốc tế ngày càng bị ảnh hưởng nhiều hơn bởi lợi ích của các Chính phủ riêng lẻ hơn là bởi mức độ nghiêm trọng khách quan của tình hình. Các quyết định hiện nay dường như được thúc đẩy gần như hoàn toàn bởi các tính toán kinh tế, được biện minh thông qua sự bóp méo của truyền thông, sự nhiệt tình được tạo ra và những “giấc mơ” chắc chắn sẽ tan vỡ, tạo ra sự thất vọng và bạo lực hơn nữa. Khi người ta tin rằng không có gì là thực sự đúng và các nguyên tắc chỉ là những lời nói suông, thì ngọn lửa trong trái tim họ được nhóm lên cho những bùng phát mới của sự bất dung thứ và hung hãn.

208. Trong những tình huống này, vấn đề về các biện pháp bảo vệ cụ thể để ngăn chặn bạo lực trong tương lai vẫn là một câu hỏi bỏ ngỏ. Khi một nền văn hóa bình thường hóa và biện minh cho xung đột, một con đường nguy hiểm sẽ mở ra, ở chỗ những gì dường như không thể tưởng tượng được ngày hôm nay có thể trở nên chấp nhận được vào ngày mai nhân danh lợi ích hoặc an ninh. Ở những quốc gia bị ảnh hưởng bởi căng thẳng xã hội nghiêm trọng, chúng ta không thể loại trừ khả năng một số nhà lãnh đạo có thể coi xung đột vũ trang là một cách hiệu quả để chuyển hướng sự chú ý khỏi các vấn đề trong nước và là một công cụ đầy hoài nghi để quản lý khó khăn.

209. Một trách nhiệm đặc biệt đặt lên vai những người làm việc trong lĩnh vực nghiên cứu. Tất cả những người đóng vai trò chủ chốt trong lĩnh vực này — các nhà khoa học, chủ doanh nghiệp, nhà đầu tư, các nhà chức trách học thuật, chính trị gia và những người khác — phải làm việc với tư duy minh bạch và có trách nhiệm, đồng thời duy trì nhận thức sâu sắc về bối cảnh rộng lớn hơn của những tiến bộ kỹ thuật mà họ giúp vun đắp, bao gồm cả những tiến bộ liên quan đến trí tuệ nhân tạo (AI). Khi mọi người chỉ giới hạn bản thân trong lĩnh vực của riêng mình, họ có thể tự lừa dối mình rằng họ đang thực hiện những hành động trung lập về mặt đạo đức và tránh đặt câu hỏi về mục đích cuối cùng hướng dẫn một số thí nghiệm nhất định. Bằng cách này, họ có nguy cơ hợp tác — có lẽ là vô tình — với những dự án đáng ngờ, thúc đẩy các hình thức bạo lực, thao túng và thống trị mới.

Xây dựng nền văn minh của tình yêu

210. Việc xây dựng một thế giới trong trạng thái xung đột triền miên là một điều ác và phải được gọi đúng tên của nó. Cách mô tả tình hình hiện tại của chúng ta như vậy có vẻ ảm đạm hoặc bi quan, nhưng tôi cho rằng cần thiết phải làm như vậy. Tuy nhiên, quan điểm Kitô giáo không chỉ giới hạn ở việc lên án điều ác. Chúng ta nhìn nhận lịch sử dưới ánh sáng của Chúa bị đóng đinh và phục sinh, Đấng mà Chúa Cha đã ban cho “mọi quyền năng trên trời và dưới đất” (Mt 28:18). Chúng ta không coi hiện tại là số phận đã được định trước, mà là cơ hội để hoán cải cá nhân và tập thể. Hơn nữa, chúng ta tin vào quyền năng của Nước Trời, quyền năng ấy nảy nở từ hạt cải nhỏ bé, khi được gieo xuống sẽ nảy mầm và lớn lên (xem Mc 4:26-32). Trong khi sự hỗn loạn bao trùm xung quanh chúng ta, điều tốt lành vẫn âm thầm nảy nở từ đất. Như lời tiên tri I-sai-a: “Này, ta đang làm một điều mới; nó đang nảy mầm, các ngươi không nhận thấy sao?” (Is 43:19).

211. Phân tích kỹ hơn lịch sử xác nhận điều này. Ngay cả trong những đêm tối tăm nhất, Chúa vẫn làm nổi lên những người nam và nữ không chịu bỏ cuộc, kiên trì làm điều thiện, bảo vệ những người dễ bị tổn thương và mở ra con đường hòa giải. Ký ức về các vị thánh, những người công chính và những người kiến tạo hòa bình thường bị lãng quên, cho chúng ta thấy rằng ân sủng không tự nhiên xóa bỏ xung đột, mà thay vào đó, nó truyền cảm hứng cho sự kháng cự tích cực chống lại cái ác và sự sáng tạo đáng kinh ngạc trong việc làm điều thiện. Người Kitô hữu nhìn thấy bóng tối và thừa nhận nó là gì, nhưng họ không chỉ nhìn vào nó một cách thụ động, vì họ biết ánh sáng và hiểu rằng bóng tối không thắng được nó và không thể đánh bại nó (xem Ga 1:5). Vì lý do này, ngay cả khi đau khổ dường như có tiếng nói cuối cùng, người Kitô hữu vẫn phục vụ điều thiện và được nâng đỡ bởi một niềm hy vọng thần học mang lại cho thực tại cả ý nghĩa và phương hướng.

Tất cả chúng ta đều có thể làm phần việc của mình

212. Tuy nhiên, tại thời điểm này, một cám dỗ tinh tế có thể xuất hiện, đó là suy nghĩ rằng các vấn đề quá lớn và chúng ta quá nhỏ bé, và do đó, những lựa chọn của chúng ta không thể tạo ra sự khác biệt. Đây là một hình thức cam chịu lịch sự, thường được ngụy trang dưới vỏ bọc chủ nghĩa hiện thực. Chắc chắn, không phải ai cũng có cùng sức mạnh để tạo ra sự khác biệt. Có những người cai trị, đưa ra quyết định đầu tư, lãnh đạo các tổ chức, tiến hành nghiên cứu, giáo dục, sản xuất hoặc cung cấp thông tin, và rồi có những người dường như chỉ sống cuộc sống thường nhật của họ. Tuy nhiên, không ai là không có trách nhiệm. Tất cả chúng ta đều có lĩnh vực hoạt động riêng của mình, và chính ở đó - và không nơi nào khác - chúng ta phải lựa chọn xem có nên nuôi dưỡng tư duy bạo lực (ngay cả khi chỉ thông qua sự thờ ơ, hoài nghi, dối trá hoặc thù hận), hay giữ gìn tư duy hòa bình (với sự thật, sự ôn hòa, sự gần gũi và sự quan tâm).

213. Nhà văn Công Giáo thế kỷ XX J.R.R. Tolkien, qua lời của một nhân vật chính trong một trong những tiểu thuyết của ông, đã mô tả trách nhiệm của chúng ta như sau: “Nhiệm vụ của chúng ta không phải là làm chủ tất cả những biến động của thế giới, mà là làm những gì trong khả năng của mình để giúp đỡ những năm tháng mà chúng ta đang sống, nhổ tận gốc cái ác trên những cánh đồng mà chúng ta biết, để những người sống sau có thể có mảnh đất sạch để canh tác.” [187] Nền văn minh của tình yêu sẽ không nảy sinh từ một cử chỉ đơn lẻ hay ngoạn mục, mà từ tổng thể những hành động nhỏ bé và kiên định của lòng trung thành, đóng vai trò như một bức tường thành chống lại sự phi nhân hóa. Vì lý do này, đáng để dừng lại suy gẫm về một số khía cạnh về cách chúng ta, mỗi người theo cách riêng của mình, có thể hợp tác để xây dựng nền văn minh của tình yêu. Không giả vờ bao quát hết chủ đề này, tôi muốn đề xuất năm con đường hướng tới trách nhiệm hàng ngày và công cộng: nhu cầu giải giớ lời nói, xây dựng hòa bình thông qua công lý, áp dụng quan điểm của nạn nhân, nuôi dưỡng chủ nghĩa hiện thực lành mạnh và khôi phục đối thoại và chủ nghĩa đa phương.

Nhu cầu giải giới [disarm] lời nói

214. Đóng góp đầu tiên mà chúng ta có thể thực hiện hướng tới một nền văn minh nhân văn hơn là hãy cẩn trọng với lời nói của mình. “Hãy giải giớ lời nói và chúng ta sẽ giúp giải giới thế giới.” [188] Lời nói có sức mạnh to lớn, điều mà chúng ta trải nghiệm trong các tương tác hàng ngày; ví dụ, lời nói có thể thay đổi tâm trạng của chúng ta theo chiều hướng tốt hơn hoặc xấu hơn. “Hòa bình bắt đầu từ mỗi chúng ta: trong cách chúng ta nhìn người khác, lắng nghe người khác và nói về người khác. Theo nghĩa này, cách chúng ta giao tiếp có tầm quan trọng cơ bản: chúng ta phải nói ‘không’ với cuộc chiến tranh bằng lời nói và hình ảnh, chúng ta phải bác bỏ mô hình chiến tranh.” [189] Do đó, tất cả chúng ta phải tự xét lương tâm về những từ ngữ chúng ta sử dụng, những định kiến chúng ta có và sự hung hăng rõ ràng hoặc ngầm ẩn trong đó. Chúng ta có cơ hội thực sự để đóng góp cho lợi ích chung mỗi khi chúng ta nói sự thật, đưa ra lời khuyên khôn ngoan, hỗ trợ những người cần được an ủi, tố cáo sự bất công và lên tiếng cho những người không có tiếng nói.

Xây dựng hòa bình thông qua công lý

215. Tất cả chúng ta, ở mọi cấp độ, đều có thể đóng góp vào việc xây dựng nền tảng của hòa bình, đó là công lý. Chúng ta không chỉ tìm kiếm bất cứ loại hòa bình nào — chẳng hạn như không có xung đột bằng mọi giá — mà thay vào đó, là hòa bình đích thực được sinh ra từ công lý. “Tồn tại một mối liên hệ rất chặt chẽ giữa công lý của cá nhân và hòa bình của mọi người.” [190] Bình luận về câu thánh vịnh “công lý và hòa bình đã ôm nhau” (Tv 84:11), Thánh Augustinô viết: “Không ai né tránh mong muốn hòa bình, nhưng không phải ai cũng sẵn lòng thực hành công lý… Nhưng hãy thực hiện các việc làm công lý, hãy nhớ rằng công lý và hòa bình đã ôm nhau; chúng không đối nghịch với nhau. Tại sao bạn lại chống lại công lý? Ví dụ, công lý đang bảo bạn đừng trộm cắp, nhưng bạn không để ý; đừng ngoại tình, và bạn làm ngơ; đừng làm điều bạn không muốn người khác làm cho mình; đừng nói về người hàng xóm những điều bạn không muốn người khác nói về mình… Vậy bạn có muốn đạt được hòa bình không? Vậy thì hãy thực hành công lý!” [191] Chúng ta đừng bao giờ mệt mỏi trong việc tìm kiếm công lý!

Áp dụng quan điểm của nạn nhân

216. Có những lúc, để giữ được nhân tính, chúng ta phải gạt bỏ những dè dặt của mình và đứng lên. Trong một số xung đột, việc giữ thái độ trung lập là bất công, cũng không đủ chỉ bằng cách tuyên bố rằng chúng ta không đồng lõa. [192] Khi chúng ta chứng kiến việc đánh bom dân thường, các cuộc tấn công vào bệnh viện, trường học hoặc cơ sở hạ tầng thiết yếu và bạo lực ảnh hưởng đến trẻ em, chúng ta phải đối diện với những vụ bê bối làm tổn thương chính nhân loại. Vì lý do này, chúng ta không thể giới hạn bản thân ở mức độ phân tích trừu tượng. Đức Giáo Hoàng Phanxicô khuyến khích chúng ta “chạm vào vết thương” [193] của những người đau khổ, nhìn vào khuôn mặt của họ, lắng nghe câu chuyện của họ và thừa nhận vết thương của họ. Những sự kiện đau thương đòi hỏi cả lịch sử và ký ức, lịch sử để kể lại sự thật, còn ký ức để làm chứng cho những trải nghiệm đã sống.

217. Việc tạo không gian cho quan điểm và tiếng nói của các nạn nhân thông qua truyền thông và giáo dục giúp chúng ta nhận thức được vực sâu của cái ác vốn có trong chiến tranh, và nói chung là trong tất cả các hình thức bạo lực. Nó giúp chúng ta bác bỏ việc bình thường hóa xung đột; không ngoảnh mặt làm ngơ khi phẩm giá con người bị vi phạm; và khôi phục lại cho các nạn nhân phẩm giá được công nhận và lắng nghe. [194] Việc chú ý đến những tiếng nói này củng cố niềm tin rằng, ngoài các nhóm thiểu số bạo lực, nhân loại không mong muốn chiến tranh. Theo một cách đặc biệt, Giáo hội có thể là nơi lưu giữ ký ức sống động cho các nạn nhân. Như Thánh Phaolô VI đã nhắc lại, Giáo hội cảm thấy mình phải làm chủ cả tiếng nói của những người đã chết trong các cuộc chiến tranh trước đây và tiếng nói của những người còn sống vẫn đang mang vết thương ngày nay, để tiếng kêu than của họ có thể trở thành lời kêu gọi hòa bình và hòa hợp chứ không phải là khúc dạo đầu cho những xung đột mới. [195]

Nuôi dưỡng chủ nghĩa hiện thực lành mạnh

218. Chúng ta cần một chủ nghĩa hiện thực lành mạnh, tránh cả chủ nghĩa duy tâm chính trị và chủ nghĩa hoài nghi. Có một loại chủ nghĩa duy tâm, để bảo vệ thế giới quan của riêng mình, có xu hướng chọn lọc sự kiện, bóp méo và đặt lại tên cho chúng. Những người ủng hộ nó cuối cùng sống trong một thực tại được xây dựng để phù hợp với niềm tin của riêng họ. Ngược lại, cũng có một hình thức chủ nghĩa hiện thực suy đồi, nhầm lẫn giữa quan sát với sự cam chịu, lập luận rằng vì bạo lực thắng thế, nên nó sẽ luôn thắng thế. Chủ nghĩa hiện thực đích thực không từ bỏ việc thay đổi thế giới; thực thế, nó bắt đầu bằng việc xác định rõ ràng các lợi ích, nỗi sợ hãi, hạn chế và động lực quyền lực, chính là để xác định những gì có thể đạt được và các biện pháp cần thiết để đạt được điều đó. Nó không thu hẹp chính trị thành đạo đức; nó cũng không đầu hàng trước bạo lực. Thay vào đó, nó tìm kiếm những con đường khả hữu để biến hòa bình thành hiện thực chứ không chỉ là lời nói suông, thông qua các định chế đáng tin cậy, các đảm bảo có thể kiểm chứng, các cuộc đàm phán kiên nhẫn, việc ngăn ngừa xung đột và bảo vệ thường dân.

Khôi phục đối thoại

219. Để xây dựng nền văn minh của tình yêu, chúng ta phải tham gia đối thoại, vì đây là phương tiện chính yếu để con người và các quốc gia cùng tồn tại, và là giải pháp thay thế cho xung đột công khai. Trước thềm Chiến tranh Thế giới thứ hai, Đức Giáo Hoàng Pi-ô XII khẳng định rằng không có gì mất mát với hòa bình, trong khi với chiến tranh thì mọi thứ đều có thể mất mát. Ngài nhấn mạnh rằng mọi người phải quay trở lại nói chuyện với nhau, bởi vì một cuộc đối thoại chân thành và kiên trì luôn mở ra khả năng tìm ra giải pháp đáng trân trọng. [196]

220. Thật vậy, đối thoại là một phần bình thường của cuộc sống con người và không chỉ liên quan đến quan hệ giữa các quốc gia. Nó bao gồm việc có được thái độ tìm cách tạo dựng những mối dây huynh đệ dựa trên sự lắng nghe, một thái độ cởi mở, dành thời gian cho nhau và thậm chí là dành thời gian bên nhau. Bởi vì nếu chúng ta trải nghiệm những cuộc gặp gỡ chân thực với người khác, với những người khác biệt, người lạ và người di cư, thì việc tưởng tượng ra chiến tranh sẽ trở nên khó khăn hơn nhiều.

221. Ở cấp độ chính trị, cần phải chuyển đổi khẩn cấp từ “văn hóa quyền lực” sang “văn hóa đàm phán” đích thực, trong đó đối thoại và ngoại giao trở thành phương tiện tiêu chuẩn để giải quyết xung đột. Giorgio La Pira bày tỏ hy vọng rằng “phương pháp chiến tranh sẽ được thay thế bằng phương pháp hòa bình: phương pháp đàm phán, gặp gỡ, hội tụ, tức là phương pháp nhân bản đích thực!” [197] Nhận thức rằng tất cả các dân tộc đều chia sẻ một tương lai chung đòi hỏi “văn hóa đàm phán” phải trở thành một cam kết chính trị và văn hóa ngày càng được chia sẻ, có khả năng dần dần dẫn dắt nhân loại thoát khỏi vòng xoáy bạo lực.

222. Gửi đến những người có vinh dự và trách nhiệm cai trị, tôi muốn nhắc lại những lời tôi đã nói khi bắt đầu nhiệm kỳ Giáo hoàng của mình: “Các dân tộc trên thế giới của chúng ta khao khát hòa bình, và tôi tha thiết kêu gọi các nhà lãnh đạo của họ: Hãy gặp gỡ, hãy nói chuyện, hãy đàm phán! Chiến tranh không bao giờ là điều không thể tránh khỏi. Vũ khí có thể và phải được im lặng, vì chúng không giải quyết được vấn đề mà chỉ làm gia tăng thêm. Những người làm nên lịch sử là những người kiến tạo hòa bình, chứ không phải những người gieo rắc đau khổ. Trước hết, những người láng giềng của chúng ta không phải là kẻ thù, mà là đồng loại; không phải là những tên tội phạm đáng ghét, mà là những người đàn ông và đàn bà khác mà chúng ta có thể nói chuyện cùng. Chúng ta hãy bác bỏ những quan niệm nhị nguyên điển hình của tư duy bạo lực chia thế giới thành những người tốt và những người xấu.” [198]

223. Trong việc bác bỏ tư duy bạo lực, đối thoại liên tôn đóng vai trò quyết định, bởi vì cốt lõi của những con đường tâm linh vĩ đại nằm ở thông điệp về hòa bình. [199] Trong khi những kẻ dùng danh nghĩa của Chúa để hợp thức hóa chủ nghĩa khủng bố, bạo lực hoặc chiến tranh phản bội bản chất thực sự của Người, bởi vì chiến đấu nhân danh tôn giáo có nghĩa là tấn công chính tôn giáo. [200] “Tinh thần Assisi”, được Thánh Gioan Phaolô II gợi lên và được Đức Giáo Hoàng Phanxicô tiếp nối — ví dụ, thông qua cuộc đối thoại của ngài với Đại Imam của Al-Azhar — cho thấy rằng những người tin có thể dựa vào những nguồn gốc đích thực nhất của truyền thống tâm linh đặc thù của họ, nơi không có chỗ cho “sự thù hận được thánh hóa”.

Sự cần thiết của ngoại giao và chủ nghĩa đa phương

224. Trong quan hệ quốc tế, đối thoại là một công cụ ngoại giao không thể thiếu để ngăn ngừa xung đột và xây dựng lại các mối quan hệ tin cậy. Đối diện với những phát ngôn bốc đồng, lời lẽ hung hăng và chính trị quyền lực đặc trưng cho thời đại chúng ta, “nhiệm vụ của ngoại giao là thúc đẩy đối thoại với tất cả các bên, bao gồm cả những người đối thoại được coi là kém ‘thuận tiện’ hoặc không được coi là hợp pháp để đàm phán.” [201] Do đó, cần phải vận dụng mọi sự khiêm nhường và kiên nhẫn để nuôi dưỡng ngay cả những dấu hiệu thiện chí nhỏ nhất giữa các bên xung đột, nhằm thúc đẩy tiến trình hòa bình.

225. Không gian mạng cũng đã trở thành một chiến trường. Các cuộc tấn công mạng, thao túng dữ liệu và các chiến dịch gây ảnh hưởng, được dàn dựng với sự trợ giúp của trí tuệ nhân tạo, có thể gây bất ổn cho toàn bộ quốc gia ngay cả trước khi xung đột vũ trang công khai nổ ra. Hơn nữa, trong lĩnh vực này, việc quy trách nhiệm thường không chắc chắn. Khi không rõ ai đã thực hiện một cuộc tấn công, nguy cơ phản ứng không cân xứng, tính toán sai lầm và leo thang sẽ tăng lên. Vì lý do này, ngoại giao phải có khả năng hoạt động hữu hiệu trong môi trường mới này, đàm phán các quy định chung về việc sử dụng kỹ thuật kỹ thuật số, để bảo vệ thường dân và những người dễ bị tổn thương nhất khỏi các hình thức bạo lực “vô hình” nhưng có thật.

226. Các tổ chức quốc tế, đặc biệt là Liên Hợp Quốc, là những công cụ thiết yếu để thúc đẩy một nền văn minh yêu thương, bởi vì chúng có thể thúc đẩy đối thoại giữa các quốc gia và thúc đẩy giải quyết xung đột một cách hòa bình, phát triển toàn diện của các dân tộc, bảo vệ những người dễ bị tổn thương nhất, giải trừ vũ khí và chăm sóc môi trường. Thông qua những nỗ lực như vậy, cộng đồng quốc tế có thể cùng nhau nỗ lực giảm bớt bất bình đẳng, bảo vệ quyền của người tị nạn và các nhóm thiểu số, phân bổ lại nguồn lực từ chi tiêu quân sự sang phát triển con người và bảo vệ ngôi nhà chung của chúng ta. Tòa Thánh ủng hộ và đồng hành cùng những nỗ lực này, đồng thời cũng nhận thấy rằng những điểm yếu hiện tại của Liên Hợp Quốc và hệ thống chính trị quốc tế cho thấy cần phải có những cải cách sâu sắc. Đây không chỉ đơn thuần là vấn đề điều chỉnh kỹ thuật, bởi vì cuộc khủng hoảng về niềm tin và giá trị, cũng liên quan đến nền tảng đạo đức của các quốc gia, khiến việc hướng chủ nghĩa đa phương đến lợi ích chung thực sự trở nên khó khăn hơn. [202]

227. Trong bối cảnh quốc tế, ngoại giao của Tòa Thánh áp dụng nguyên tắc lòng thương xót của Tin Mừng như một tiêu chuẩn cụ thể cho hành động chính trị. Đây là một trong những cách mà Tòa Thánh đặt mình vào phục vụ nhân loại, qua đó kêu gọi lương tâm nhân danh lòng bác ái và sự thật, bảo vệ phẩm giá của mỗi người và lên tiếng thay mặt cho người nghèo, người di cư và nạn nhân chiến tranh. Theo cách này, ngoại giao của Giáo hoàng thể hiện tính côn giáo của Giáo hội và góp phần xây dựng một nền văn minh của tình yêu, nơi ngay cả những kỹ thuật mới cũng có thể được hướng tới lợi ích chung.

Cầu nguyện và hy vọng

228. Những con đường để thực hiện trách nhiệm này được duy trì bởi lời cầu nguyện, và đến lượt chúng nuôi dưỡng lời cầu nguyện. Thật vậy, đối với mỗi chúng ta, hòa bình chủ yếu đến “từ Thiên Chúa, Thiên Chúa yêu thương tất cả chúng ta vô điều kiện.” [203] Đó là một món quà mà Chúa Giêsu ban cho các môn đệ của Người vào ngày Phục Sinh: “Bình an cho các con! Đó là bình an của Chúa Kitô phục sinh. Một bình an không vũ trang và không gây hấn, khiêm nhường và kiên trì.” [204] Với những lời này, tôi đã chào đón Giáo hội và thế giới vào ngày tôi được bầu vào Tòa Thánh Phêrô. Tôi muốn nhắc lại chúng bây giờ, và mời gọi mọi người cầu nguyện cho ơn ban này. Chúng ta đừng bao giờ mệt mỏi khi cầu nguyện cho hòa bình và cam kết đạt được nó trong các mối quan hệ của chúng ta và trong xã hội.

Kỳ tới: Kết luận và ghi chú