1. Các báo cáo về thương vong và bắt giữ Kitô hữu đang xuất hiện khi các cuộc biểu tình quy mô lớn tiếp tục diễn ra ở Iran.

Các cuộc biểu tình đang diễn ra ở Iran được coi là lớn nhất trong nhiều năm, cả về thời gian và phạm vi địa lý. Kể từ khi bùng phát vào ngày 28 tháng 12 năm 2025, các cuộc biểu tình đã tiếp diễn không ngừng, lan rộng khắp miền bắc, nam, đông và tây của đất nước. Số lượng lớn người Iran thuộc nhiều tầng lớp xã hội và tôn giáo khác nhau đã tham gia, bao gồm cả các công dân theo đạo Kitô.

Các báo cáo về nhân quyền và giáo hội cho thấy một số người Kitô hữu tham gia đã bị lực lượng an ninh Iran giết hại, làm bị thương hoặc bắt giữ. Đại đa số người Kitô hữu ở Thánh Địa là tín hữu Chính thống giáo Đông phương hoặc Công Giáo.

Theo ARTICLE 18, một tổ chức phi lợi nhuận có trụ sở tại Luân Đôn chuyên bảo vệ và thúc đẩy tự do tôn giáo ở Iran, bảy người Kitô hữu Iran gốc Armenia đã bị lực lượng an ninh giết hại trong những ngày gần đây. Tuy nhiên, các phương tiện truyền thông Armenia cho đến nay chỉ xác nhận danh tính một nạn nhân: Ejmin Masihi, người đã thiệt mạng tại thủ đô Tehran, trong bối cảnh có những báo cáo chưa được xác nhận rằng ba người Armenia khác ở Iran đã bị thương.

Ngoài ra, một Kitô hữu cho biết cảnh sát đã nổ súng vào hai người cháu trai của ông ở thành phố Shiraz. Cả hai đã được đưa đến bệnh viện để điều trị.

Người Kitô hữu đã đóng một vai trò nhân đạo đáng chú ý trong các cuộc biểu tình. Hormoz Shariat, chủ tịch của tổ chức Iran Alive Ministries, nói với ACI MENA, kênh truyền hình tiếng Ả Rập thuộc EWTN News, rằng một số người Kitô hữu đã cung cấp thực phẩm và nước uống cho người biểu tình.

Shariat kể lại rằng một cặp vợ chồng theo Kitô Giáo đã chuẩn bị khoảng 50 chiếc bánh mì kẹp, đựng trong ba lô cùng với những chai nước để phân phát trên đường phố. Ông cho biết Kitô hữu khác đã điều trị cho những người biểu tình bị thương tại nhà của họ, tránh xa tầm mắt của chính quyền, và lưu ý trường hợp một người biểu tình sau đó đã cải đạo sang Kitô giáo sau khi biết rằng y tá đã cầm máu cho anh ta là một Kitô hữu.

Mối lo ngại về sự an toàn của người Kitô hữu ngày càng gia tăng trong bối cảnh tình hình an ninh căng thẳng, đặc biệt là khi các nhà thờ ở Iran, cả các giáo đoàn chính thức và các nhà thờ tư gia hoạt động bí mật, đều duy trì mối liên hệ tâm linh với bên ngoài đất nước.

Các quan sát viên cảnh báo rằng bất kỳ cuộc thảo luận nào về sự can thiệp chính trị nước ngoài, hoặc thậm chí là những cáo buộc về điều đó, đều có thể biến người Kitô hữu thành mục tiêu dễ bị buộc tội hoặc “vật tế thần” trong chiến dịch trấn áp an ninh rộng lớn hơn.

Trong bối cảnh này, tổ chức Barnabas Aid báo cáo rằng ít nhất 10 tín hữu Kitô giáo đã bị bắt giữ tại ba địa điểm khác nhau ở tỉnh Fars, miền tây Iran, trước ngày 4 tháng Giêng. Trích dẫn lời một mục sư từ một nhà thờ không ghi danh, tổ chức này cho biết: “Lực lượng an ninh đã đột kích vào nhà của một số tín hữu, cáo buộc chúng tôi cung cấp tư tưởng kích động các cuộc biểu tình đường phố. Người dân của chúng tôi vẫn bị giam cầm trong nhà, nhưng các cuộc đột kích vẫn tiếp diễn không ngừng.”

Tình hình lo ngại đã gia tăng đáng kể trong tuần qua sau khi chính phủ Iran hoàn toàn chặn truy cập internet, khiến việc xác minh các diễn biến trên thực địa ngày càng trở nên khó khăn.

Tình trạng mất điện càng làm gia tăng lo ngại về các vụ bắt giữ tùy tiện hoặc giết người ngoài pháp luật dưới vỏ bọc hỗn loạn, đặc biệt nhắm vào người Kitô giáo, những người được coi là một trong những nhóm dễ bị tổn thương nhất trong giai đoạn nhạy cảm này.


Source:EWTN

2. Đức Giáo Hoàng Lêô sẽ cử hành Thánh lễ Thứ Năm Tuần Thánh tại nhà thờ Thánh Gioan Latêranô sau thời gian gián đoạn dưới thời Đức Giáo Hoàng Phanxicô.

Đức Giáo Hoàng Lêô XIV sẽ cử hành Thánh lễ Tiệc Ly vào Thứ Năm Tuần Thánh tại Vương cung thánh đường Thánh Gioan Latêranô ngày 2 tháng 4, khôi phục lại một truyền thống lâu đời của Rôma mà Đức Giáo Hoàng Phanxicô đã tạm gác lại trong suốt 12 năm trị vì của ngài.

Thông báo này đã xuất hiện vào tuần trước trong lịch phụng vụ của Đức Giáo Hoàng do Phủ Phủ Giáo hoàng công bố.

Trong ngày Thứ Năm Tuần Thánh đầu tiên trên cương vị Giáo hoàng, 28 tháng 3 năm 2013, Đức Giáo Hoàng Phanxicô đã chọn cử hành Thánh lễ Tiệc Ly trong nhà nguyện của trung tâm giam giữ vị thành niên Casal del Marmo ở ngoại ô phía bắc Rôma. Như ngài thường làm khi còn là Đức Tổng Giám Mục Buenos Aires, ngài đã rửa chân cho 12 tù nhân, trong đó có một phụ nữ Công Giáo người Ý và một phụ nữ Hồi giáo đến từ Serbia.

Từ thời điểm đó trở đi, và trong suốt 12 năm tiếp theo, Đức Phanxicô đã gác lại lễ Thứ Năm Tuần Thánh tại nhà thờ Thánh Gioan Latêranô — nhà thờ chính tòa của giám mục thành Rôma — theo một đường lối mục vụ khác biệt so với thông lệ của những người tiền nhiệm.

Đối với Đức ông Giovanni Falbo — một giáo sĩ của Đền Thờ Thánh Gioan Latêranô, nhà lãnh đạo hội đồng giáo sĩ nhà thờ chính tòa và quản lý vương cung thánh đường — quyết định đó nên được hiểu như một giai đoạn ngoại thường.

Theo quan điểm của ngài, quyết định của Đức Giáo Hoàng Lêô XIV về việc khôi phục truyền thống vào ngày 2 tháng 4 cho thấy những năm tháng dưới thời Giáo hoàng Phanxicô chỉ là một “ngoại lệ”.

“Những năm trị vì của Giáo hoàng Phanxicô,” Đức Ông Falbo giải thích, “cũng như nhiều lễ kỷ niệm và sáng kiến khác, là một ngoại lệ, được thúc đẩy bởi mong muốn mang đến cho thế giới một dấu hiệu rõ ràng về sự ưu ái dành cho người nghèo và những người bị bỏ rơi, hướng sự chú ý của giám mục thành Rôma đến những nơi đang đau khổ.”

Đức Ông Falbo nói với ACI Prensa, kênh truyền hình tiếng Tây Ban Nha thuộc cùng hệ thống với EWTN News, rằng đường lối này là “một ý định đáng khen ngợi” nhưng lại dẫn đến “sự riêng tư hóa nhất định trong việc cử hành Bữa Tiệc Ly”, vì không gian hạn chế ở những địa điểm đó khiến các linh mục của Giáo phận Rôma không thể tham gia.

Theo Đức Ông Falbo, với quyết định này, Đức Giáo Hoàng Lêô XIV đã tiếp nối truyền thống của Giáo hội tại Rôma theo thông lệ không gián đoạn của các thế kỷ trước, mà không làm giảm bớt sự quan tâm đến người nghèo.

“Có vô số dịp trong năm,” Đức Ông Falbo nói, “để nhấn mạnh sự ưu ái của Chúa và của Giáo hội dành cho những người nghèo.”

Theo nghĩa đó, việc trở lại Đền Thờ Thánh Gioan Latêranô là một dấu hiệu khác cho thấy mong muốn của tân giáo hoàng “không chỉ là giám mục của thành Rôma, mà còn là hành xử như một giám mục của Rôma”.

Đức Ông Falbo cũng chỉ ra mối liên hệ giữa Đức Giáo Hoàng Lêô XIV và Đền Thờ Thánh Gioan Latêranô, điều trở nên rõ ràng vào ngày 25 tháng 5, khi Giáo hoàng nhậm chức giám mục thành Rôma — nơi được coi là vương cung thánh đường Kitô giáo đầu tiên được xây dựng sau hòa ước Constantine vào thế kỷ thứ tư.

Buổi lễ đó đánh dấu một bước tiến quan trọng trong giai đoạn đầu triều Giáo Hoàng của Đức Thánh Cha Lêô, vì giáo hoàng không chỉ là người kế vị Thánh Phêrô và mục tử của Giáo hội hoàn vũ mà còn là giám mục của Giáo phận Roma.

Nguồn gốc lịch sử của nghi thức rửa chân

Đức Ông Falbo nhắc lại rằng nghi thức rửa chân “tự nhiên bắt nguồn từ cử chỉ mà Chúa Giêsu đã thực hiện trong phòng Tiệc Ly, khi Ngài rửa chân cho các tông đồ trước khi thiết lập Bí tích Thánh Thể.”

Đức Ông lưu ý rằng Phúc Âm Gioan là phúc âm duy nhất thuật lại sự kiện này, kèm theo một bài giáo lý biến nó thành biểu tượng của tình huynh đệ và của “giới răn mới”, cụ thể hóa tình yêu thương trong sự phục vụ lẫn nhau.

Vì lý do đó, ngài nói, “ngay từ thời Giáo hội sơ khai, việc rửa chân đã được coi là một dấu hiệu quan trọng để nhận biết các môn đệ đích thực của Chúa.”

Đức Ông Falbo nói thêm rằng nghi thức này đã thay đổi qua nhiều thế kỷ. Công đồng Toledo năm 694 coi việc rửa chân do giám mục thực hiện cho các cộng sự của mình là một nghi thức bán phụng vụ và bắt buộc. Sách Ordo Romanus XII thậm chí còn mô tả một mandatum thứ hai, trong đó, sau khi mời 13 người nghèo ăn trưa trong một hội trường của cung điện giáo hoàng, giáo hoàng đã rửa, lau khô và hôn chân họ.

Vào thế kỷ 15, biên niên sử của Giovanni Burcardo — người phụ trách nghi lễ của Giáo hoàng từ thời Innocent VIII đến Julius II, kể cả dưới thời Alexander VI — đã ghi chép một cách có hệ thống về việc Giáo hoàng rửa chân cho 13 người nghèo trong một trong những sảnh của Điện Tông Tòa ở Vatican.

Đức Ông Falbo cũng nhắc lại rằng trước khi chuyển hẳn đến Vatican sau khi trở về từ Avignon năm 1378, các giáo hoàng đã sống gần Đền Thờ Thánh Gioan Latêranô trong gần 1.000 năm, từ thời giáo hoàng Thánh Miltiades (mất năm 314) đến Clement V (1305–1314).

Mặc dù nghi thức rửa chân là một nghi lễ riêng của Thứ Năm Tuần Thánh, Đức Ông Falbo lưu ý rằng ít nhất từ thời Giáo hoàng Innocent I năm 416, ba Thánh lễ riêng biệt đã được cử hành vào ngày đó: một Thánh lễ buổi sáng để hòa giải những người sám hối; một Thánh lễ khác để làm phép các loại dầu thánh; và một Thánh lễ thứ ba vào buổi tối để tưởng nhớ bữa Tiệc Ly của Chúa.

Vì lý do đó, ngài nói, nghi thức rửa chân ban đầu không được kết hợp với Thánh lễ Thứ Năm Tuần Thánh, mặc dù Phúc Âm được công bố trong Thánh lễ Tiệc Ly đề cập chính xác đến cử chỉ của Chúa Giêsu.

Đức Ông Falbo cũng chỉ ra cuộc cải cách sâu sắc Tam Nhật Thánh do Giáo hoàng Pius XII thực hiện năm 1955, có hiệu lực vào năm sau, với mục tiêu khôi phục tính trung thực lịch sử cao hơn trong các nghi lễ.

Kể từ đó, thông lệ của giám mục thành Rôma — do không còn cư trú gần nhà thờ chính tòa — là chia các nghi lễ Tam Nhật Thánh giữa Đền Thờ Thánh Gioan Latêranô và Đền Thờ Thánh Phêrô, dành riêng cho nhà thờ Latêranô lễ cử hành tối Thứ Năm Tuần Thánh với nghi thức rửa chân, sau Thánh lễ dầu được cử hành vào buổi sáng tại vương cung thánh đường Vatican.


Source:EWTN

3. Vì sao Đức Giáo Hoàng lại cách chức một quan chức cao cấp của Vatican và là người bảo vệ nhiệt thành của Thánh lễ truyền thống, gọi tắt là TLM?

Đức ông Marco Agostini đã bị cách chức khỏi vị trí của mình tại Văn phòng cử hành phụng vụ của Giáo hoàng sau khi một đoạn ghi âm bị lộ ra cho thấy ngài đã sử dụng một từ ngữ không phù hợp khi đề cập đến các thành viên của Giáo triều Rôma.

Quyết định này được đưa ra sau khi một đoạn ghi âm lan truyền trên mạng, trong đó một giọng nói được xác định là của một giáo sĩ cao cấp của Vatican sử dụng từ ngữ xúc phạm người Ý “culattoni”, một thuật ngữ tương đương với từ “faggot” trong tiếng Anh và “bóng lại cái” trong tiếng Việt, trong một cuộc trao đổi riêng tư trước lời chúc Giáng Sinh với Đức Giáo Hoàng Lêô XIV và Giáo triều. Các báo cáo cho biết lời nhận xét này được nói ra một cách vô tình khi micro vẫn đang bật. Hơn nữa, trước khi Đức Giáo Hoàng Lêô XIV đọc bài phát biểu, Đức ông Agostini đã bị nghe thấy nói trên micro đang mở “tất cả là đồ khốn nạn”, không rõ ngài đang ám chỉ ai.

Đức ông Agostini, một linh mục thuộc Giáo phận Verona, đã phục vụ nhiều năm với tư cách là người điều hành nghi lễ của Giáo hoàng, trở thành một nhân vật quen thuộc bên cạnh Đức Giáo Hoàng trong các sự kiện phụng vụ trọng đại. Việc ngài bị cách chức diễn ra sau khi đoạn ghi âm của Silere Non Possum được công bố, mặc dù Tòa Thánh chưa đưa ra tuyên bố chính thức chi tiết nào.

Trước đây, ngài từng là một quan chức tại Phủ Quốc vụ khanh, làm việc tại Phòng Quan hệ với các Quốc gia. Vai trò này, thường được mô tả như một nơi rèn luyện kỷ luật và tính bảo mật trong Giáo triều, đã củng cố thêm vị thế của ngài như một giáo sĩ đáng tin cậy, quen thuộc với việc làm việc trong các cấu trúc của Tòa Thánh.

Tháng 6 năm 2009, dưới triều Giáo Hoàng Bênêđíctô 16, Đức Ông Agostini được bổ nhiệm làm Trưởng ban Nghi lễ Giáo hoàng. Ngài giữ chức vụ này hơn mười sáu năm, phục vụ dưới ba triều Giáo Hoàng. Nhiệm kỳ dài bất thường của ngài được nhiều người coi là dấu hiệu của sự tin tưởng vào thể chế và năng lực chuyên môn. Tuy nhiên, sau khi bị cách chức, một số phương tiện truyền thông Công Giáo cho rằng Đức Ông Agostini trước đây từng bị nghi ngờ vì sự gần gũi của ngài với Thánh lễ Latinh.

Sự ủng hộ công khai dành cho cựu quan chức phụ trách nghi lễ của Đức Giáo Hoàng đã xuất hiện ở Ý. Trong những ngày gần đây, ông Vito Comencini, một thành viên của Hạ viện Ý và Chủ tịch Hiệp hội Popolo Veneto, đã đưa ra một bức thư bày tỏ sự đoàn kết với Đức ông Agostini. Trong tuyên bố, ông Comencini mô tả hình phạt là “bất công và ngu xuẩn”, đồng thời cho rằng đó là “dấu hiệu đáng lo ngại của sự đàn áp”.

Phần lớn các bài báo đưa tin ngay sau đó về vụ tranh cãi tập trung vào nghi lễ hoặc vấn đề tình dục. Tuy nhiên, điều thường bị bỏ qua là câu hỏi rộng hơn về giới hạn khoan dung của Giáo hội và cách thức Giáo hội tự điều chỉnh trong một thế giới ngày càng nhạy cảm thái quá.

Lời nhận xét được tường trình của Đức ông Agostini, được ghi âm mà không hề hay biết và lan truyền trên mạng mà không có sự làm rõ ngữ cảnh, rõ ràng là không phù hợp. Ít người sẽ biện hộ cho chính ngôn từ đó, và càng ít người hơn nữa cho rằng những lời lẽ như vậy có thể được sử dụng bởi một giáo sĩ có mối liên hệ mật thiết với việc điều hành phụng vụ của Đức Giáo Hoàng. Tuy nhiên, Giáo hội chưa bao giờ đánh giá lời nói một cách tách rời khỏi ý định, ngữ cảnh hoặc tính chất. Thần học luân lý từ lâu đã nhấn mạnh sự phân biệt giữa hình thức và nội dung, giữa tội lỗi và sự ô nhục, và giữa lỗi lầm cá nhân và chức vụ công.

Giáo hội không chỉ đơn thuần là một thể chế khác đang quản lý các rủi ro liên quan đến danh tiếng. Giáo hội tự nhận mình là một người thầy dạy đạo đức, một người luôn nhấn mạnh sự cân xứng và lòng khoan dung ngay cả khi cần kỷ luật. Khi các quyết định kỷ luật được đưa ra mà thiếu minh bạch, như trong trường hợp này, sự im lặng của Vatican tạo ra một khoảng trống mà các câu chuyện và những lời đồn thổi tràn vào.

Đức Ông Agostini không phải là một nhân vật tầm thường. Ngài đã trải qua hơn mười sáu năm ở Rôma dưới ba triều Giáo Hoàng và đảm nhiệm một vai trò đòi hỏi sự vâng phục và tin tưởng. Thời gian ngài tại vị trí đó tự nó đã là bằng chứng về sự tin tưởng. Sự gần gũi của ngài với nghi lễ truyền thống Rôma chắc chắn đã định hình cách mà việc cách chức ngài được đón nhận. Trong số những người Công Giáo truyền thống, sự việc này không chỉ được hiểu là một hình thức kỷ luật mà còn là sự xác nhận của một mô hình rộng hơn, trong đó những nhân vật gắn liền với những quan điểm phụng vụ cũ bị đánh giá theo những tiêu chuẩn khác nhau và khắt khe hơn.

Do đó, việc so sánh với hành vi của các giáo hoàng trước đây trở nên không thể tránh khỏi. Trong triều đại của Đức Giáo Hoàng Phanxicô, ngôn ngữ không trang trọng và những nhận xét tùy hứng, bao gồm cả việc sử dụng cùng một từ ngữ xúc phạm, đã được công khai thừa nhận và được báo chí đưa tin rộng rãi. Những sự việc đó thường được coi là những sai sót hoặc sự vụng về về văn hóa hơn là lý do để xử phạt theo thể chế. Sự tương phản rất rõ ràng, và điều này làm dấy lên nghi ngờ rằng các tiêu chuẩn kỷ luật được áp dụng không đồng đều.

Vấn đề cốt lõi, do đó, không phải là liệu cách diễn đạt của Đức Ông Agostini có sai hay không. Nó thô thiển và thiếu chuyên nghiệp. Câu hỏi sâu xa hơn là liệu Giáo hội có đang dần hướng tới mô hình quản trị theo kiểu điều hành, trong đó hình ảnh và áp lực dư luận lấn át sự sáng suốt hay không. Nếu vậy, nguy cơ là sự mất uy tín về mặt đạo đức.

Ngoài ra còn có vấn đề văn hóa. Giáo Hội Công Giáo truyền thống thường bị chế giễu là quá chú trọng đến hình thức bên ngoài, đôi khi bị coi thường là “mùi hương và chuông cửa”. Tuy nhiên, mối quan tâm mà nhiều người bảo thủ nêu ra không phải là vấn đề thẩm mỹ mà là sự nhất quán về mặt đạo đức. Những người bênh vực Đức ông Agostini không cho rằng ngài khinh miệt cá nhân hay tập thể những người đồng tính. Thay vào đó, họ lập luận rằng sự thất vọng cá nhân của ngài hướng vào những gì ngài cho là sự rối loạn chức năng trong Giáo triều. Việc nhấn mạnh hiện đại rằng mọi phát ngôn đều phải được coi là tuyên bố công khai đánh dấu một sự thay đổi đáng kể trong cách thức thực thi quyền lực.

Hiện tại, sự chú ý đang hướng về tương lai của Đức ông Agostini. Điều rõ ràng là việc ngài bị cách chức đột ngột đã gây xáo trộn trong mạng lưới giáo sĩ và giáo dân, những người vốn đã cảm thấy bị gạt ra ngoài lề. Sự ủng hộ của công chúng, bao gồm cả những nhân vật như Vito Comencini của hiệp hội Popolo Veneto, cho thấy rằng cuộc tranh cãi này sẽ không dễ dàng lắng xuống.


Source:Catholic Herald

4. Đức Tổng Giám Mục Broglio: Lính Mỹ có quyền từ chối xâm lược Greenland

Nhà lãnh đạo tổng giáo phận quân đội Hoa Kỳ cho biết trong một cuộc phỏng vấn trên đài phát thanh ngày 18 Tháng Giêng rằng binh lính Mỹ có thể với lương tâm trong sáng bất tuân lệnh tham gia cuộc xâm lược Greenland.

Những bình luận của Đức Tổng Giám Mục Timothy P. Broglio thuộc Tổng Giáo phận Quân đội Hoa Kỳ được đưa ra trong bối cảnh Tổng thống Trump và các thành viên trong chính quyền của ông leo thang những lời lẽ về việc giành lấy Greenland vì an ninh quốc gia, đồng thời không loại trừ khả năng sử dụng vũ lực để chiếm hòn đảo Bắc Cực này. Lãnh thổ bán tự trị này là một phần của Vương quốc Đan Mạch, một đồng minh của NATO, và những bình luận này đã gây ra sự lo ngại tại các thủ đô của Âu Châu.

Trong một cuộc phỏng vấn trên chương trình “Sunday” của BBC, Đức Tổng Giám Mục Broglio cho biết ông lo ngại rằng các quân nhân Mỹ dưới sự chăm sóc mục vụ của ngài có thể bị “đặt vào tình huống bị ra lệnh làm điều gì đó đáng ngờ về mặt đạo đức”.

“Sẽ rất khó để một người lính, Thủy Quân Lục Chiến hay thủy thủ tự mình bất tuân một mệnh lệnh như vậy, nhưng nói một cách nghiêm chỉnh… họ sẽ hành động theo lương tâm của chính mình — việc bất tuân mệnh lệnh đó có thể được chấp nhận về mặt đạo đức, “ ông nói. “Nhưng điều đó, điều đó có lẽ đang đặt cá nhân đó vào một tình huống khó xử, và đó là mối lo ngại của tôi.”

Việc Mỹ sử dụng vũ lực quân sự chống lại Greenland, theo các điều khoản của liên minh, sẽ cấu thành một cuộc tấn công vào một đồng minh NATO. NATO, được thành lập năm 1949, coi một cuộc tấn công chống lại một hoặc nhiều thành viên của mình là một cuộc tấn công chống lại tất cả các thành viên, và cam kết phòng thủ tập thể trước kịch bản như vậy. Một cuộc tấn công giả định của một thành viên NATO chống lại một thành viên NATO khác được xem là kịch bản có thể dẫn đến sự tan rã của liên minh.

Đức Tổng Giám Mục Broglio cho rằng viễn cảnh hành động quân sự ở Greenland “làm hoen ố hình ảnh của Hoa Kỳ trên thế giới”.

“Bởi vì theo truyền thống, chúng ta đã phản ứng với các tình huống áp bức hoặc các tình huống — không phải là những tình huống đó đôi khi không phục vụ lợi ích quốc gia — nhưng… điều này chắc chắn rất khó để biện minh,” ông nói.

Trong một tin nhắn gửi cho thủ tướng Na Uy, được đài PBS công bố lần đầu vào ngày 18 tháng Giêng, Tổng thống Trump đã liên hệ sự quan tâm của mình đến Greenland với việc không giành được giải Nobel Hòa bình năm ngoái.

“Xét thấy đất nước của các bạn đã quyết định không trao cho tôi giải Nobel Hòa bình vì đã chấm dứt 8 cuộc chiến tranh trở lên, tôi không còn cảm thấy có nghĩa vụ phải nghĩ đến hòa bình nữa, mặc dù nó sẽ luôn là ưu tiên hàng đầu, mà giờ đây có thể nghĩ về những gì tốt và phù hợp cho Hợp chủng quốc Hoa Kỳ”, Tổng thống Trump viết trong thông điệp.

Theo thông tin trên trang web của mình, Ủy ban Nobel hoạt động độc lập với chính phủ Na Uy.

Khi được hỏi liệu ngài có thấy kịch bản nào mà việc chiếm Greenland bằng vũ lực đáp ứng được các yêu cầu của một cuộc chiến tranh chính nghĩa hay không, Đức Tổng Giám Mục Broglio nói rằng ngài “không thấy bất kỳ trường hợp nào mà điều đó có thể xảy ra”.

“Greenland là lãnh thổ của Đan Mạch. Đan Mạch là đồng minh. Nước này là thành viên của NATO. Việc Hoa Kỳ tấn công và xâm lược một quốc gia thân thiện dường như không hợp lý. Điều đó không thể chấp nhận được”, ngài nói.

Những phát biểu của Đức Tổng Giám Mục Broglio được đưa ra một ngày trước khi Hồng Y Blase J. Cupich của Chicago, Hồng Y Robert W. McElroy của Washington và Hồng Y Joseph W. Tobin của Newark, New Jersey, cùng đưa ra một tuyên bố chung kêu gọi xây dựng một “chính sách đối ngoại thực sự có đạo đức cho quốc gia chúng ta”, trong bối cảnh Hoa Kỳ đang đối mặt với “cuộc tranh luận sâu sắc và gay gắt nhất về nền tảng đạo đức cho các hành động của Mỹ trên thế giới kể từ khi Chiến tranh Lạnh kết thúc”.


Source:America Magazine